social secretary

social secretary

The social secretary checks the calendar for upcoming events.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thư ký xã hội: Một người thư ký cá nhân, thường làm việc cho một người nổi tiếng, một gia đình giàu có, hoặc một tổ chức, nhiệm vụ chính quản lý sắp xếp các công việc xã hội của người đó, bao gồm thư từ, lịch hẹn, các sự kiện giao tiếp xã hội.

dụ sử dụng
  • The celebrity hired a social secretary to manage her busy schedule of parties and charity events.
    (Người nổi tiếng đã thuê một thư ký xã hội để quản lý lịch trình bận rộn gồm các bữa tiệc sự kiện từ thiện của ấy.)

  • As a social secretary, she must ensure all invitations are answered and appointments are confirmed.
    (Với tư cách thư ký xã hội, ấy phải đảm bảo tất cả lời mời được trả lời các cuộc hẹn được xác nhận.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Social secretary thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, liên quan đến tầng lớp thượng lưu hoặc những người địa vị xã hội cao. Công việc này không chỉ bao gồm việc sắp xếp lịch còn có thể bao gồm việc duy trì mối quan hệ xã hội quản lý danh sách khách mời.

  • Trong một số tổ chức phi lợi nhuận hoặc câu lạc bộ, "social secretary" cũng có thể một vị trí tình nguyện, chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện xã hội cho hội viên.

Biến thể từ gần giống
  • Secretary (n): thư ký (nói chung).
  • Personal assistant (n): trợ lý cá nhân (thường bao gồm cả nhiệm vụ của thư ký xã hội).
  • Social coordinator (n): điều phối viên xã hội (người chịu trách nhiệm tổ chức các hoạt động xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • Events coordinator: người điều phối sự kiện (tập trung vào việc tổ chức các sự kiện cụ thể).
  • Social planner: người lập kế hoạch xã hội (thường dùng trong bối cảnh cá nhân hoặc gia đình).
Các cụm từ liên quan
  • Handle social correspondence: xử lý thư từ xã hội.

    • Her job is to handle social correspondence for the ambassador.
      (Công việc của ấy xử lý thư từ xã hội cho đại sứ.)
  • Manage appointments: quản lý các cuộc hẹn.

    • The social secretary manages appointments for the family's social engagements.
      (Thư ký xã hội quản lý các cuộc hẹn cho các cam kết xã hội của gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • The power behind the throne: người ảnh hưởng nhưng không nắm quyền chính thức (thường ám chỉ thư ký xã hội hoặc trợ lý ảnh hưởng lớn đến quyết định xã hội của người họ phục vụ).